Động lực học, động học, dao động và sóng cơ
s: quãng đường (m), v: vận tốc (m/s), t: thời gian (s)
a: gia tốc (m/s²), v₀: vận tốc ban đầu
g ≈ 9.8 m/s² (gia tốc trọng trường)
L: tầm xa, α: góc ném
Một vật đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều nếu không có lực tác dụng hoặc hợp lực bằng 0.
F: lực (N), m: khối lượng (kg), a: gia tốc (m/s²)
Lực và phản lực cùng phương, ngược chiều, cùng độ lớn
μ: hệ số ma sát, N: phản lực pháp tuyến
G = 6.67 × 10⁻¹¹ N·m²/kg²
Một vật m = 5kg trượt trên mặt phẳng nghiêng góc α = 30°, μ = 0.2
Gia tốc: $a = g(\sin\alpha - \mu\cos\alpha) = 9.8(0.5 - 0.2 \times 0.866) = 3.2$ m/s²
A: công (J), F: lực (N), s: quãng đường (m), α: góc giữa lực và hướng di chuyển
P: công suất (W), A: công (J), t: thời gian (s)
Năng lượng của vật do chuyển động
h: độ cao so với mốc thế năng
k: độ cứng lò xo (N/m), Δl: độ biến dạng
Cơ năng của hệ kín được bảo toàn khi chỉ có lực thế tác dụng
p: động lượng (kg·m/s)
Tổng động lượng của hệ kín được bảo toàn
Hai vật dính vào nhau sau va chạm
A: biên độ, ω: tần số góc, φ: pha ban đầu
l: chiều dài con lắc, g: gia tốc trọng trường
Con lắc đơn dài l = 1m tại nơi có g = 10 m/s²
Chu kỳ: $T = 2\pi\sqrt{\frac{1}{10}} = 2\pi \times 0.316 \approx 2s$
Dây an toàn sử dụng nguyên lý quán tính (Định luật I Newton). Khi xe dừng đột ngột, người có xu hướng tiếp tục chuyển động về phía trước.
Xe đang chạy 60 km/h (≈16.7 m/s), μ = 0.7
Quãng đường phanh: $s = \frac{v^2}{2\mu g} = \frac{16.7^2}{2 \times 0.7 \times 10} \approx 20m$
Tàu lượn siêu tốc hoạt động dựa trên bảo toàn cơ năng. Thế năng ở đỉnh cao nhất chuyển thành động năng khi xuống dốc.
Tên lửa hoạt động theo Định luật III Newton: Khí phụt ra phía sau → Tên lửa bay về phía trước.
v = v_0 + u \ln\frac{m_0}{m}Phương trình Tsiolkovsky (u: vận tốc khí phụt)
Đồng hồ cổ sử dụng con lắc đơn. Chu kỳ T phụ thuộc vào chiều dài l, cho phép điều chỉnh đồng hồ bằng cách thay đổi l.
Góc ném tối ưu là 45° để đạt tầm xa cực đại (bỏ qua sức cản không khí).
Ném với v₀ = 10 m/s, góc 45°
Tầm xa: $L = \frac{v_0^2 \sin 90°}{g} = \frac{100}{10} = 10m$