Phản xạ, khúc xạ, giao thoa và nhiễu xạ ánh sáng
Góc tới bằng góc phản xạ
n: chiết suất, i: góc tới, r: góc khúc xạ
Điều kiện: n₁ > n₂ và i > igh
nnước = 4/3, nkk = 1
Góc giới hạn: $\sin i_{gh} = \frac{1}{4/3} = 0.75 \Rightarrow i_{gh} \approx 48.6°$
f: tiêu cự, d: khoảng cách vật, d': khoảng cách ảnh
k > 0: ảnh cùng chiều, k < 0: ảnh ngược chiều
D: độ tụ (Điốp), f: tiêu cự (m)
• Thấu kính hội tụ: f > 0, D > 0
• Thấu kính phân kỳ: f < 0, D < 0
• Vật thật: d > 0, Ảnh thật: d' > 0
λ: bước sóng, D: khoảng cách khe-màn, a: khoảng cách 2 khe
k = 0, ±1, ±2, ... (k = 0: vân sáng trung tâm)
λ = 0.6 μm, a = 1 mm, D = 2 m
Khoảng vân: $i = \frac{0.6 \times 10^{-6} \times 2}{1 \times 10^{-3}} = 1.2$ mm
Đỏ (760nm) → Cam → Vàng → Lục → Lam → Chàm → Tím (380nm)
c = 3×10⁸ m/s (tốc độ ánh sáng trong chân không)
h = 6.626×10⁻³⁴ J·s (hằng số Planck)
Sử dụng hiện tượng phản xạ toàn phần để truyền tín hiệu ánh sáng trong sợi quang với tốc độ cực nhanh và ít tổn hao.
Cận thị: Dùng thấu kính phân kỳ (D < 0)
Viễn thị: Dùng thấu kính hội tụ (D > 0)
Sử dụng hệ thấu kính hội tụ để tạo ảnh thật ngược chiều trên cảm biến.
G₁: độ bội giác vật kính, G₂: độ bội giác thị kính
Ánh sáng mặt trời bị khúc xạ, phản xạ và tán sắc trong các giọt nước mưa, tách thành các màu đơn sắc.