Điện trường, dòng điện, từ trường và cảm ứng điện từ
k = 9×10⁹ N·m²/C²
E: cường độ điện trường (V/m hoặc N/C)
d: khoảng cách giữa hai bản
C: điện dung (F), Q: điện tích (C), U: hiệu điện thế (V)
ε₀ = 8.85×10⁻¹² F/m, ε: hằng số điện môi
ℰ: suất điện động (V), r: điện trở trong
ρ: điện trở suất (Ω·m), l: chiều dài (m), S: tiết diện (m²)
1 kWh = 3.6×10⁶ J
Nhiệt lượng tỏa ra trên điện trở
Bóng đèn 100W sử dụng 5 giờ/ngày, 30 ngày. Giá điện 3000đ/kWh
Điện năng: $A = 0.1 \times 5 \times 30 = 15$ kWh
Tiền điện: $15 \times 3000 = 45,000$ đ
N: số vòng dây, R: bán kính vòng dây
n: số vòng dây trên mỗi mét
Quy tắc bàn tay trái
Lực từ tác dụng lên điện tích chuyển động
Φ: từ thông (Wb), B: cảm ứng từ (T)
Định luật Faraday
L: độ tự cảm (H)
Sử dụng hiện tượng cảm ứng điện từ: Cuộn dây trong đế sạc tạo từ trường biến thiên, cuộn dây trong điện thoại sinh dòng điện cảm ứng để sạc pin.
Tăng/giảm điện áp dựa trên cảm ứng điện từ
Sử dụng lực đẩy từ tính để nâng tàu lên khỏi đường ray, giảm ma sát và đạt tốc độ rất cao (600+ km/h).
Thẻ ATM, thẻ khóa cửa sử dụng từ trường để lưu trữ và đọc dữ liệu.